[gàn jìn]
cán kình
干劲儿十是1鼓足干劲,力争上游
gàn jìn ér shí shì 1 gǔ zú gàn jìn , lì zhēng shàng yóu
Cố gắng hết sức, quyết tâm vươn lên dẫn đầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.