[zhàng]
trướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寿幛shòu zhàng
thọ trướng
Tấm trướng mừng thọ
喜幛xǐ zhàng
hỷ trướng
trướng treo chúc mừng
挽幛wǎn zhàng
vãn trướng
trướng liễn tang lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.