[huǎng]
hoảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幌子huǎng zǐ
hoảng tử
biển hiệu; bảng hiệu; sự giả vờ
札幌zhá huǎng
trát hoảng
Sapporo, Nhật Bản
挂幌子guà huǎng zǐ
quải hoảng tử
Treo biển hiệu cửa hàng; dấu hiệu bộc lộ ra ngoài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.