[fú yuán]
bức viên
宽度;员:周围):〜广大
kuān dù ; yuán : zhōu wéi ):〜 guǎng dà
Chiều rộng; phạm vi: chu vi): ~ rộng lớn
幅员辽阔。f〈书〉捕鸟的网。罦
fú yuán liáo kuò 。f〈 shū 〉 bǔ niǎo de wǎng 。 fú
Lãnh thổ rộng lớn. (sách) lưới bắt chim.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.