[mì]
mịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幂等mì děng
mịch đẳng
bình phương bằng chính nó
幂级数mì jí shù
mịch cấp số
chuỗi lũy thừa
乘幂chéng mì
thừa mịch
lũy thừa; nâng lên lũy thừa; phép lũy thừa
三次幂sān cì mì
tam thứ mịch
lập phương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.