[guó]
quắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中帼zhōng guó
trung quắc
Phụ nữ; chỉ phụ nữ
巾帼jīn guó
cân quắc
phụ nữ; mũ đội đầu của phụ nữ
巾帼须眉jīn guó xū méi
cân quắc tu mi
người phụ nữ có tinh thần nam nhi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.