[cháng shù]
thường số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
介电常数jiè diàn cháng shù
giới điện thường số
hằng số điện môi
积分常数jī fēn cháng shù
tích phân thường số
hằng số tích phân