[bāng máng]
bang mang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帮帮忙bāng bāng máng
bang bang mang
giúp đỡ; làm ơn; Thôi nào!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.