[bāng zǐ]
bang tử
白菜帮子
bái cài bāng zǐ
Cuống cải thảo
来了一帮子人
lái le yì bāng zǐ rén
Một đám người đã đến
这帮子年轻人劲头真足。bang拟声敲打木头的声音
zhè bāng zǐ nián qīng rén jìn tóu zhēn zú 。bang nǐ shēng qiāo dǎ mù tou de shēng yīn
Đám thanh niên này hăng hái thật
腮帮子sāi bāng zǐ
tai bang tử
má