[xí cì]
tịch thứ
代表们按照指定席次入座
dài biǎo men àn zhào zhǐ dìng xí cì rù zuò
Các đại biểu theo chỗ ngồi quy định vào chỗ ngồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.