[qiào tóu]
诀帩头
jué qiào tóu
Khăn trùm đầu
帩头门儿!一帩头不通
qiào tóu mén ér ! yí qiào tóu bù tōng
Cái khăn trùm đầu! Một cái khăn trùm đầu không thông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.