[dài kòu]
đới khấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皮带扣pí dài kòu
bì đới khấu
khóa thắt lưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.