[dài huí]
đới hồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扣带回kòu dài huí
khấu đới hồi
đai hồi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.