[dì guó]
đế quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帝国主义dì guó zhǔ yì
đế quốc chủ
chủ nghĩa đế quốc
帝国大厦dì guó dà shà
đế quốc đại hạ
Tòa nhà Empire State
大清帝国dà qīng dì guó
đại thanh đế quốc
Đế quốc Đại Thanh
大韩帝国dà hán dì guó
đại hàn đế quốc
Đế quốc Đại Hàn, từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897 đến khi bị Nhật Bản sáp nhập năm 1910
大英帝国dà yīng dì guó
đại anh đế quốc
Đế quốc Anh
第三帝国dì sān dì guó
đệ tam đế quốc
Đệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức
罗马帝国luó mǎ dì guó
la mã đế quốc
Đế quốc La Mã
黑客帝国hēi kè dì guó
hắc khách đế quốc
The Matrix
奥匈帝国ào xiōng dì guó
ảo
Đế quốc Áo-Hung 1867-1918