汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
帝制 (dì zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
帝制
[dì zhì]
đế chế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quân chủ chuyên chế
2
chế độ hoàng gia
Ví dụ
推翻帝制
tuī fān dì zhì
Lật đổ chế độ quân chủ
Từ ghép
0 từ chứa “帝制”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
君主专制政体
推翻~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
帝
dì
đế
Vua, hoàng đế, người đứng đầu một đế quốc; Thần linh tối cao, chúa tể của trời đất; Chỉ một triều đại hoặc chế độ quân chủ
制
zhì
chế
Làm ra, tạo ra, sản xuất; Soạn thảo, xây dựng, đề ra; Kiểm soát, khống chế, hạn chế