[zhì]
xí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
易帜yì zhì
dịch
Đổi cờ; thay đổi chính quyền, đầu hàng địch
标帜biāo zhì
tiêu xí
cờ; tiêu chuẩn
旗帜qí zhì
kỳ xí
cờ hiệu; cờ
徽帜huī zhì
huy xí
biểu ngữ
独树一帜dú shù yí zhì
độc thụ nhất xí
nghĩa đen: giương cờ trên một cái cây cô độc; nghĩa bóng: hành động một mình; nổi bật
旗帜鲜明qí zhì xiān míng
kỳ xí tiên minh
thể hiện rõ lập trường; có lập trường rõ ràng
别树一帜bié shù yí zhì
biệt thụ nhất xí
nghĩa đen: treo cờ trên cây cô đơn; nghĩa bóng: hành động đơn độc; nổi bật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.