[tǎng]
thảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帑藏tǎng cáng
thảng tàng
kho bạc nhà nước
国帑guó tǎng
quốc thảng
Ngân quỹ quốc gia
公帑gōng tǎng
công thảng
Tiền công quỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.