[xī sī]
hy tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
希斯仑xī sī lún
hy tư lôn
Hezron
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.