[xī ěr]
hy nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
希尔顿xī ěr dùn
hy nhĩ đốn
Hilton
希尔伯特xī ěr bó tè
hy nhĩ bá đặc
David Hilbert, nhà toán học người Đức
洛希尔luò xī ěr
lạc hy nhĩ
Rothschild
巴希尔bā xī ěr
ba hy nhĩ
Bashir; Omar Hassan Ahmad al-Bashir, quân nhân và chính trị gia Sudan, tổng thống Sudan 1993-2019
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.