[bù xié]
bố hài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帆布鞋fān bù xié
phàm bố hài
giày vải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.