[bù gǔ]
bố cốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布谷鸟bù gǔ niǎo
bố cốc điểu
chim cúc cu; giống như 杜鵑鳥|杜鹃鸟[du4 juan1 niao3]