[bù dài]
bố đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布袋弹bù dài tán
bố đại đàn
đạn túi đậu
布袋戏bù dài xì
bố đại hí
múa rối tay
布袋镇bù dài zhèn
bố đại trấn
Trấn Budai hay Putai ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], tây Đài Loan
布袋戏偶bù dài xì ǒu
bố đại hí ngẫu
con rối tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.