[bù yī]
bố y
布衣蔬食(形容生活俭朴)
bù yī shū shí ( xíng róng shēng huó jiǎn pǔ )
Ăn mặc giản dị, ăn uống đạm bạc (mô tả cuộc sống tiết kiệm)
布衣出身布衣之交
bù yī chū shēn bù yī zhī jiāo
Xuất thân bình dân, tình bạn bình dân
布衣韦带bù yī wéi dài
bố y vi đới
áo vải gai và đai da; ăn mặc nghèo nàn