[bù wǎng]
bố võng
布网守候,捉拿绑匪
bù wǎng shǒu hòu , zhuō ná bǎng fěi
Giăng lưới chờ bắt kẻ bắt cóc
电信布网
diàn xìn bù wǎng
Thiết lập mạng lưới viễn thông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.