[bù xiàn]
bố tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
综合布线zōng hé bù xiàn
tổng
hệ thống dây tích hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.