[bù diǎn]
bố điểm
重要地段有公安人员布点看守
zhòng yào dì duàn yǒu gōng ān rén yuán bù diǎn kān shǒu
Khu vực quan trọng có công an chốt chặn canh gác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.