[bù lín]
bố lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布林迪西bù lín dí xī
bố lâm địch tây
Brindisi, thành phố cảng ở gót đông nam nước Ý
哥布林gē bù lín
ca bố lâm
yêu tinh
罗布林卡luó bù lín kǎ
la bố lâm ca
Norbulingka, nơi nghỉ hè của các Đạt-lai Lạt-ma ở Lhasa, Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.