[bù lǎng]
bố lãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布朗士bù lǎng shì
bố lãng sĩ
Quận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx; cũng viết là 布朗克斯
布朗尼bù lǎng ní
bố lãng ni
bánh brownie
布朗族bù lǎng zú
bố lãng tộc
Người Blang, một trong 56 dân tộc được CHND Trung Hoa công nhận chính thức
布朗克士bù lǎng kè shì
bố lãng khắc sĩ
Quận Bronx, thành phố New York
布朗克斯bù lǎng kè sī
bố lãng khắc tư
Quận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx; cũng viết là 布朗士
布朗大学bù lǎng dà xué
bố lãng đại học
Đại học Brown, Providence, Rhode Island
布朗运动bù lǎng yùn dòng
bố lãng vận động
Chuyển động Brown
丹布朗dān bù lǎng
đan bố lãng
Dan Brown
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.