[bù tuō]
bố thác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贝·布托bèi · bù tuō
Benazir Bhutto, chính trị gia Pakistan, con gái của cựu thủ tướng bị hành quyết Zulfikar Ali Bhutto và bản thân là thủ tướng 1993-1996
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.