[bù zhǎn]
bố triển
精心布展
jīng xīn bù zhǎn
Trưng bày tỉ mỉ
油画展正在加紧布展
yóu huà zhǎn zhèng zài jiā jǐn bù zhǎn
Triển lãm tranh sơn dầu đang khẩn trương chuẩn bị trưng bày
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.