[bù ěr jīn]
bố nhĩ tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布尔津县bù ěr jīn xiàn
bố nhĩ tân huyện
huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.