[bù náng]
bố nang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布囊其口bù náng qí kǒu
bố nang kỳ khẩu
nghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải; bịt miệng; nghĩa bóng: làm cho im lặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.