[bù gào]
bố cáo
出布告张贴布告
chū bù gào zhāng tiē bù gào
Ra thông báo, dán thông báo
特此布告
tè cǐ bù gào
Nay xin thông báo
布告天下
bù gào tiān xià
Thông báo cho thiên hạ
布告栏bù gào lán
bố cáo lan
bảng thông báo