[bù ǒu]
bố ngẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布偶猫bù ǒu māo
bố ngẫu miêu
mèo Ragdoll
布偶装bù ǒu zhuāng
bố ngẫu trang
trang phục linh vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.