[bù yī]
bố y
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布依族bù yī zú
bố y tộc
Người Bố Y (dân tộc thiểu số Trung Quốc)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.