[shì cáo]
thị tào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绑赴市曹bǎng fù shì cáo
bảng phó thị tào
trói lại và đưa ra chợ; giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.