[shì chǎng]
thị trường
集贸市场
jí mào shì chǎng
Chợ buôn bán
国内市场
guó nèi shì chǎng
Thị trường nội địa
国外市场父悲观主义的论调,越来越没有市场
guó wài shì chǎng fù bēi guān zhǔ yì de lùn diào , yuè lái yuè méi yǒu shì chǎng
Thị trường nước ngoài, những luận điệu bi quan ngày càng không còn chỗ đứng
市场价shì chǎng jià
thị trường giá
giá thị trường
市场化shì chǎng huà
thị trường hoá
thị trường hóa
市场机制shì chǎng jī zhì
thị trường cơ chế
Cơ chế thị trường
市场经济shì chǎng jīng jì
thị trường kinh tế
kinh tế thị trường
市场份额shì chǎng fèn é
thị trường phần ngạch
thị phần
市场准入shì chǎng zhǔn rù
thị trường chuẩn nhập
tiếp cận thị trường
市场划分shì chǎng huà fēn
thị trường hoạch phân
phân khúc thị trường
市场定位shì chǎng dìng wèi
thị trường định vị
định vị
市场竞争shì chǎng jìng zhēng
thị trường cạnh tranh
cạnh tranh trong thị trường
市场营销shì chǎng yíng xiāo
thị trường doanh
tiếp thị
市场调查shì chǎng diào chá
thị trường điệu tra
nghiên cứu thị trường
市场调节shì chǎng tiáo jié
thị trường điều tiết
Điều tiết thị trường