[xùn]
tốn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巽他语xùn tā yǔ
tốn tha ngữ
ngôn ngữ Sunda, sử dụng ở tỉnh Tây Java, Indonesia
巽他海峡xùn tā hǎi xiá
tốn tha hải hiệp
eo biển Sunda giữa Sumatra và Java
巽他群岛xùn tā qún dǎo
tốn tha quần đảo
quần đảo Sunda
赵尔巽zhào ěr xùn
triệu nhĩ tốn
Zhao Erxun, nhà sử học cận đại, biên soạn Bản thảo Lịch sử Nhà Thanh 清史稿
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.