[bā jiě]
ba giải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴解组织bā jiě zǔ zhī
ba giải tổ chức
Tổ chức Giải phóng Palestine; viết tắt của 巴勒斯坦解放組織|巴勒斯坦解放组织[Ba1 le4 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.