[bā tè]
ba đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴特纳bā tè nà
ba đặc nạp
Batna, thị trấn ở miền đông Algérie
巴特瓦族bā tè wǎ zú
ba đặc ngoã tộc
xem 特瓦族[Te4 wa3 zu2]
荷巴特hé bā tè
hà ba đặc
Hobart, thủ phủ Tasmania, Úc
霍巴特huò bā tè
hoắc ba đặc
Hobart, thủ phủ Tasmania
拉巴特lā bā tè
lạp ba đặc
Rabat, thủ đô của Maroc
阿斯巴特ā sī bā tè
a tư ba đặc
aspartame C14H18N2O
帕尼巴特pà ní bā tè
phách ni ba đặc
Panipat, thành phố cổ ở Ấn Độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.