[bā shì]
ba thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴氏杀菌bā shì shā jūn
ba thị sát khuẩn
tiệt trùng Pasteur
巴氏试验bā shì shì yàn
ba thị thí nghiệm
xét nghiệm Pap
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.