[bā bǐ lún]
ba tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古巴比伦gǔ bā bǐ lún
cổ ba tỷ
Babylon cổ đại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.