[bā lí]
ba ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴厘岛bā lí dǎo
ba ly đảo
Bali
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.