[bā lì]
ba lợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴利文bā lì wén
ba lợi văn
Pali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.