[chā shù]
sai số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
等差数列děng chā shù liè
đẳng sai số liệt
cấp số cộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.