[wū dú]
vu độc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巫毒教wū dú jiào
vu độc giáo
Vu đô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.