[jù é]
cự ngạch
巨额贷款
jù é dài kuǎn
Khoản vay khổng lồ
巨额资金 为国家创造了巨额财富
jù é zī jīn wèi guó jiā chuàng zào le jù é cái fù
Nguồn vốn khổng lồ đã tạo ra khối tài sản khổng lồ cho đất nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.