汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
巨资 (jù zī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
巨资
【巨資】
[jù zī]
cự tư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đầu tư khổng lồ
2
số tiền lớn
Ví dụ
耗费巨资
hào fèi jù zī
Tốn kém rất nhiều tiền của
Từ ghép
0 từ chứa “巨资”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
大量的钱财;巨额资金
耗费~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
巨
jù
cự
Rất lớn, to lớn, khổng lồ về kích thước hoặc quy mô; Rất lớn, to lớn về mức độ, cường độ; Người hoặc vật có địa vị, tầm ảnh hưởng lớn; bậc thầy
资
zī
tư
Tiền bạc, của cải, vốn liếng; Tài liệu, vật liệu, nguồn lực; Cung cấp, trợ giúp về tài chính