[jù xīng]
cự tinh
影坛巨星
yǐng tán jù xīng
Ngôi sao lớn trong làng điện ảnh
巨星陨落
jù xīng yǔn luò
Ngôi sao lớn lụi tàn
超巨星chāo jù xīng
siêu cự tinh
Siêu sao
红巨星hóng jù xīng
hồng cự tinh
sao khổng lồ đỏ
蓝巨星lán jù xīng
lam cự tinh
ngôi sao khổng lồ xanh
红超巨星hóng chāo jù xīng
hồng siêu cự tinh
sao siêu khổng lồ đỏ