[gōng kǎ]
công ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
墨竹工卡mò zhú gōng kǎ
mặc trúc công ca
huyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng